区间
Bính âmqūjiānHán-Việtkhu gianTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
khu đoạn, đoạn (giữa hai điểm); khoảng (số trị)
Giải nghĩa & ví dụ
两点或两个数值之间的范围
这趟列车只在两站之间的区间运行。
zhè tàng lièchē zhǐ zài liǎng zhàn zhī jiān de qūjiān yùnxíng.
Chuyến tàu này chỉ chạy trong đoạn giữa hai ga.
Cụm thường gặp
价格区间 (khoảng giá) / 区间车 (tàu chạy đoạn) / 数值区间 (khoảng số trị)
区
间
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 区间. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.