Bỏ qua điều hướng
Từ điển

墙壁

Bính âmqiángbìHán-Việttường bíchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

tường; vách tường

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 砖石等砌成的用于分隔或遮挡的屏障

    墙壁上挂着一幅画。

    qiángbì shàng guà zhe yì fú huà.

    Trên tường treo một bức tranh.

Cụm thường gặp

洁白的墙壁 (bức tường trắng) / 墙壁上 (trên tường) / 粉刷墙壁 (quét vôi tường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 墙壁. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.