Bỏ qua điều hướng
Từ điển

戈壁

Bính âmgēbìHán-Việtqua bíchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

sa mạc Gobi; hoang mạc đá sỏi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 蒙语,指沙石覆盖、缺水的荒漠地带。

    骆驼队缓缓走过茫茫戈壁。

    luòtuó duì huǎnhuǎn zǒuguò mángmáng gēbì.

    Đoàn lạc đà chậm rãi đi qua sa mạc Gobi mênh mông.

Cụm thường gặp

戈壁滩 (bãi Gobi) / 茫茫戈壁 (Gobi mênh mông) / 穿越戈壁 (băng qua Gobi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 戈壁. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.