Bỏ qua điều hướng
Từ điển

聘任

Bính âmpìnrènHán-Việtsính nhiệmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

bổ nhiệm; mời giữ chức vụ (chính thức)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 聘请人担任某项职务。

    学校聘任他为客座教授。

    xuéxiào pìnrèn tā wéi kèzuò jiàoshòu.

    Nhà trường bổ nhiệm ông ấy làm giáo sư thỉnh giảng.

Cụm thường gặp

聘任教授 (bổ nhiệm giáo sư) / 聘任制 (chế độ tuyển bổ) / 聘任合同 (hợp đồng bổ nhiệm)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 聘任. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.