披露
Bính âmpīlùHán-Việtphi lộTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
tiết lộ; công bố; phơi bày (thông tin, nội tình)
Giải nghĩa & ví dụ
发表;公布;揭示,多指信息或内情。
这份报告首次披露了事故的真正原因。
zhè fèn bàogào shǒucì pīlù le shìgù de zhēnzhèng yuányīn.
Bản báo cáo này lần đầu tiết lộ nguyên nhân thật sự của vụ tai nạn.
Cụm thường gặp
披露真相 (tiết lộ sự thật) / 向媒体披露 (tiết lộ cho truyền thông) / 披露内幕 (phơi bày nội tình)
披
露
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 披露. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.