Bỏ qua điều hướng
Từ điển

凝聚

Bính âmníngjùHán-Việtngưng tụTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

kết tụ; hội tụ; quy tụ (sức mạnh, tình cảm, tâm huyết)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 聚集、集中(力量、感情等);气体凝结聚合

    这项成就凝聚了整个团队的心血。

    zhè xiàng chéngjiù níngjù le zhěnggè tuánduì de xīnxuè.

    Thành tựu này kết tụ tâm huyết của cả đội ngũ.

Cụm thường gặp

凝聚人心 (quy tụ lòng người) / 凝聚力量 (hội tụ sức mạnh) / 凝聚共识 (tạo đồng thuận)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 凝聚. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.