Bỏ qua điều hướng
Từ điển

面面俱到

Bính âmmiànmiàn-jùdàoHán-Việtdiện diện câu đáoTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

chu toàn mọi mặt; lo liệu đầy đủ mọi phương diện, không bỏ sót chỗ nào

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 各个方面都照顾到,没有遗漏

    他考虑问题面面俱到,让人放心。

    tā kǎolǜ wèntí miàn miàn jù dào, ràng rén fàngxīn.

    Anh ấy cân nhắc vấn đề chu toàn mọi mặt, khiến người ta yên tâm.

Cụm thường gặp

考虑得面面俱到 (cân nhắc chu toàn) / 招待面面俱到 (tiếp đãi chu đáo) / 面面俱到的安排 (sắp xếp chu toàn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 面面俱到. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.