括号
Bính âmkuòhàoHán-Việtquát hiệuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
dấu ngoặc
Giải nghĩa & ví dụ
标明注释或特殊部分的标点符号,如()[]
请把补充说明写在括号里。
qǐng bǎ bǔchōng shuōmíng xiě zài kuòhào lǐ.
Xin viết phần chú thích bổ sung vào trong ngoặc.
Cụm thường gặp
加括号 (thêm dấu ngoặc) / 括号里 (trong ngoặc) / 圆括号 (dấu ngoặc đơn)
括
号
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 括号. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.