江西
Bính âmJiāngxīHán-Việtgiang tâyTừ loạidanh từ
Giang Tây (địa danh Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
中国东南部的省
他打算下个月去江西。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Jiāngxī.
Anh ấy định tháng sau đi Giang Tây.
Cụm thường gặp
去江西 (đi Giang Tây) / 江西人 (người Giang Tây) / 江西的天气 (thời tiết Giang Tây)
江
西
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 江西. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
江giang