讲
Bính âmjiǎngHán-ViệtgiảngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
nói, kể, giảng
Giải nghĩa & ví dụ
用话表达;说明
老师正在讲一个故事。
lǎoshī zhèngzài jiǎng yí ge gùshì.
Cô giáo đang kể một câu chuyện.
Cụm thường gặp
讲故事 (kể chuyện) / 讲道理 (nói lý lẽ) / 讲得清楚 (nói rõ ràng)
讲
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 讲. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.