Bỏ qua điều hướng
Từ điển

加拿大

Bính âmJiānádàHán-Việtgia nã đạiTừ loạidanh từ

Canada

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 北美洲的一个国家

    加拿大的冬天特别冷。

    Jiānádà de dōngtiān tèbié lěng.

    Mùa đông ở Canada đặc biệt lạnh.

Cụm thường gặp

加拿大人 (người Canada) / 去加拿大 (đi Canada) / 加拿大的冬天 (mùa đông Canada)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 加拿大. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.