监
jiānHán-ViệtgiámTừ loạiđộng từ, danh từ
giám sát, trông coi; nhà tù, nhà giam
Giải nghĩa & ví dụ
从旁察看,督促;牢狱
家长要监督孩子按时完成作业。
jiāzhǎng yào jiāndū háizi ànshí wánchéng zuòyè.
Phụ huynh phải giám sát con hoàn thành bài tập đúng giờ.
Cụm thường gặp
监测 (giám sát và đo lường) / 监督 (giám sát) / 监察 (giám sát)
监
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 监. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.