Bỏ qua điều hướng
Từ điển

货物

Bính âmhuòwùHán-Việthoá vậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

hàng hóa, hàng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用于买卖或运输的物品

    这批货物明天就能到。

    zhè pī huòwù míngtiān jiù néng dào.

    Lô hàng này ngày mai sẽ đến.

Cụm thường gặp

运输货物 (vận chuyển hàng hóa) / 一批货物 (một lô hàng) / 进口货物 (hàng nhập khẩu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 货物. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.