花朵
Bính âmhuāduǒHán-Việthoa đoáTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
bông hoa, đóa hoa
Giải nghĩa & ví dụ
花的统称;一朵朵的花
花园里的花朵竞相开放。
huāyuán lǐ de huāduǒ jìngxiāng kāifàng.
Những đóa hoa trong vườn đua nhau khoe sắc.
Cụm thường gặp
美丽的花朵 (đóa hoa xinh đẹp) / 花朵盛开 (hoa nở rộ) / 娇嫩花朵 (đóa hoa mềm mại)
花
朵
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 花朵. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.