Bỏ qua điều hướng
Từ điển

广治

Bính âmGuǎngzhìHán-Việtquảng trịTừ loạidanh từ

Quảng Trị (tỉnh của Việt Nam)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 越南中部的一个省

    广治的夏天非常热。

    Guǎngzhì de xiàtiān fēicháng rè.

    Mùa hè ở Quảng Trị rất nóng.

Cụm thường gặp

广治省 (tỉnh Quảng Trị) / 去广治 (đi Quảng Trị) / 广治的夏天 (mùa hè Quảng Trị)

Cách viết

广

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 广治. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.