广治
Bính âmGuǎngzhìHán-Việtquảng trịTừ loạidanh từ
Quảng Trị (tỉnh của Việt Nam)
Giải nghĩa & ví dụ
越南中部的一个省
广治的夏天非常热。
Guǎngzhì de xiàtiān fēicháng rè.
Mùa hè ở Quảng Trị rất nóng.
Cụm thường gặp
广治省 (tỉnh Quảng Trị) / 去广治 (đi Quảng Trị) / 广治的夏天 (mùa hè Quảng Trị)
广
治
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 广治. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
广quảng