飞碟
Bính âmfēidiéHán-Việtphi điệpTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
đĩa bay (vật thể bay không xác định); đĩa bắn (thể thao)
Giải nghĩa & ví dụ
指不明飞行物(UFO);也指射击运动用的靶碟
有人声称在夜空中看到了飞碟。
yǒurén shēngchēng zài yèkōng zhōng kàndào le fēidié.
Có người tuyên bố đã nhìn thấy đĩa bay trên bầu trời đêm.
Cụm thường gặp
不明飞碟 (đĩa bay lạ) / 目击飞碟 (chứng kiến đĩa bay) / 飞碟传闻 (tin đồn đĩa bay)
飞
碟
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 飞碟. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.