Bỏ qua điều hướng
Từ điển

底蕴

Bính âmdǐyùnHán-Việtđể uẩnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

nội hàm sâu sắc; bề dày (văn hóa, tri thức tích lũy); vốn liếng ẩn chứa bên trong

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 内心蕴藏的才智,或事物内在的深厚内涵

    这座古城有着深厚的文化底蕴。

    Zhè zuò gǔchéng yǒuzhe shēnhòu de wénhuà dǐyùn.

    Tòa cổ thành này có bề dày văn hóa sâu sắc.

Cụm thường gặp

文化底蕴 (bề dày văn hóa) / 深厚底蕴 (nội hàm sâu dày) / 历史底蕴 (chiều sâu lịch sử)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 底蕴. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.