Bỏ qua điều hướng
Từ điển

大叻

Bính âmDàlèHán-Việtđại lặcTừ loạidanh từ

Đà Lạt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 越南著名的高原城市,以凉爽气候闻名

    大叻的气候一年四季都很凉爽。

    Dàlè de qìhòu yìnián sìjì dōu hěn liángshuǎng.

    Khí hậu Đà Lạt mát mẻ quanh năm.

Cụm thường gặp

去大叻 (đi Đà Lạt) / 大叻的气候很凉爽 (khí hậu Đà Lạt rất mát mẻ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 大叻. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.