Bỏ qua điều hướng
Từ điển

床位

Bính âmchuángwèiHán-Việtsàng vịTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

giường; chỗ nằm (bệnh viện, ký túc, tàu xe)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 医院、旅馆、车船等供人躺卧的位置

    这家医院的床位十分紧张。

    zhè jiā yīyuàn de chuángwèi shífēn jǐnzhāng.

    Giường bệnh của bệnh viện này rất khan hiếm.

Cụm thường gặp

医院床位 (giường bệnh viện) / 床位紧张 (giường bệnh khan hiếm) / 预订床位 (đặt trước giường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 床位. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.