察
cháHán-ViệtsátTừ loạiđộng từ
xem xét, quan sát kỹ; điều tra, kiểm tra
Giải nghĩa & ví dụ
仔细看,调查
孩子们在观察小鸟怎么吃东西。
háizimen zài guānchá xiǎoniǎo zěnme chī dōngxi.
Bọn trẻ đang quan sát xem chim non ăn như thế nào.
Cụm thường gặp
警察 (cảnh sát) / 观察 (quan sát) / 考察 (khảo sát)
察
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 察. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.