Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不敢当

Bính âmbùgǎndāngHán-Việtbất cảm đươngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

không dám nhận (lời khen, sự tiếp đãi); quá khen (lời khách sáo)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 客套话,表示承受不起对方的夸奖或款待

    您过奖了,我实在不敢当。

    nín guòjiǎng le, wǒ shízài bùgǎndāng.

    Ngài quá khen rồi, tôi thật không dám nhận.

Cụm thường gặp

实在不敢当 (thật không dám nhận) / 夸奖不敢当 (khen quá không dám) / 连声说不敢当 (liên tục nói không dám)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不敢当. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.