波兰
Bính âmBōlánHán-Việtba lanTừ loạidanh từ
Ba Lan
Giải nghĩa & ví dụ
欧洲中部的一个国家
我有一个波兰朋友。
Wǒ yǒu yī gè Bōlán péngyou.
Tôi có một người bạn Ba Lan.
Cụm thường gặp
波兰人 (người Ba Lan) / 去波兰 (đi Ba Lan) / 波兰语 (tiếng Ba Lan)
波
兰
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 波兰. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.