Bỏ qua điều hướng
Từ điển

罢了

Bính âmbàleHán-Việtbãi liễuTừ loạitrợ từHSK 3.0cấp 7-9

mà thôi; vậy thôi; chẳng qua là (đặt cuối câu, giảm nhẹ ngữ khí)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用在句末,表示“仅此而已”,有把事情往小里说的意味

    我只是随便说说罢了,你别当真。

    wǒ zhǐshì suíbiàn shuōshuo bàle, nǐ bié dàngzhēn.

    Tôi chỉ nói bâng quơ vậy thôi, đừng để bụng.

Cụm thường gặp

如此罢了 (chỉ vậy thôi) / 说说罢了 (nói vậy thôi) / 不过罢了 (chẳng qua thế thôi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 罢了. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.