Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmànHán-ViệtámTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

tối; mờ; sậm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 光线不足;不明亮

    屋里太暗了,开灯吧。

    wū lǐ tài àn le, kāi dēng ba.

    Trong phòng tối quá, bật đèn lên đi.

Cụm thường gặp

天色很暗 (trời rất tối) / 暗暗高兴 (thầm vui) / 颜色太暗 (màu quá sậm)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 暗. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.