Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệttựTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

chữ; chữ viết

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 记录语言的符号

    这个字怎么读?

    zhège zì zěnme dú?

    Chữ này đọc thế nào?

Cụm thường gặp

写字 (viết chữ) / 汉字 (chữ Hán) / 几个字 (mấy chữ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 字. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.