Bỏ qua điều hướng
Từ điển

增添

Bính âmzēngtiānHán-Việttăng thiêmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

thêm vào; làm tăng thêm; tô điểm thêm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 增加;添加

    孩子的到来给家庭增添了许多欢乐。

    háizi de dàolái gěi jiātíng zēngtiān le xǔduō huānlè.

    Sự ra đời của đứa trẻ mang thêm nhiều niềm vui cho gia đình.

Cụm thường gặp

增添色彩 (tô điểm thêm sắc màu) / 增添麻烦 (thêm phiền phức) / 增添活力 (thêm sức sống)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 增添. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.