Bỏ qua điều hướng
Từ điển

锦上添花

Bính âmjǐnshàng-tiānhuāHán-Việtcẩm thượng thiêm hoaTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

trên gấm thêu thêm hoa; tốt càng thêm tốt, đẹp càng thêm đẹp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比喻在美好的事物上再增添美好,使更加完美

    你的加入无疑是锦上添花,让团队更强大。

    nǐ de jiārù wúyí shì jǐnshàng-tiānhuā, ràng tuánduì gèng qiángdà.

    Sự tham gia của bạn rõ ràng là trên gấm thêm hoa, khiến đội ngũ thêm mạnh mẽ.

Cụm thường gặp

只是锦上添花 (chỉ là thêm hoa trên gấm) / 锦上添花的作用 (tác dụng tô điểm thêm) / 锦上添花之举 (việc làm tốt thêm)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 锦上添花. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.