Bỏ qua điều hướng
Từ điển

愉快

Bính âmyúkuàiHán-Việtdu khoáiTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

vui vẻ; dễ chịu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 心情快乐、舒畅

    祝你度过一个愉快的假期。

    zhù nǐ dùguò yí gè yúkuài de jiàqī.

    Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ.

Cụm thường gặp

愉快的旅行 (chuyến đi vui vẻ) / 心情愉快 (tâm trạng vui vẻ) / 过得愉快 (sống vui vẻ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 愉快. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.