移植
Bính âmyízhíHán-Việtdi thựcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
cấy ghép (mô, tạng); di thực (cây trồng); áp dụng/chuyển sang (kinh nghiệm, phương pháp)
Giải nghĩa & ví dụ
把机体的组织或器官移到别处;也指移栽植物或把经验、方法搬用到别处。
医生为病人成功移植了肾脏。
yīshēng wèi bìngrén chénggōng yízhí le shènzàng.
Bác sĩ đã cấy ghép thận thành công cho bệnh nhân.
Cụm thường gặp
器官移植 (cấy ghép nội tạng) / 移植树苗 (trồng chuyển cây giống) / 移植经验 (áp dụng chuyển kinh nghiệm)
移
植
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 移植. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.