Bỏ qua điều hướng
Từ điển

依然

Bính âmyīránHán-Việty nhiênTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 5

vẫn, vẫn còn (như cũ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 照旧;仍然

    过了这么多年,他依然记得那件事。

    guò le zhème duō nián, tā yīrán jìdé nà jiàn shì.

    Đã bao nhiêu năm trôi qua, anh ấy vẫn nhớ chuyện đó.

Cụm thường gặp

依然如故 (vẫn như cũ) / 依然存在 (vẫn tồn tại) / 风采依然 (phong thái vẫn như xưa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 依然. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.