新颖
Bính âmxīnyǐngHán-Việttân dĩnhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6
mới lạ, độc đáo, mới mẻ
Giải nghĩa & ví dụ
新而别致,与众不同
这个设计构思十分新颖。
zhège shèjì gòusī shífēn xīnyǐng.
Ý tưởng thiết kế này rất mới lạ.
Cụm thường gặp
构思新颖 (ý tưởng mới lạ) / 新颖别致 (mới lạ độc đáo) / 款式新颖 (kiểu dáng mới lạ)
新
颖
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 新颖. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.