Bỏ qua điều hướng
Từ điển

新疆

Bính âmXīnjiāngHán-Việttân cươngTừ loạidanh từ

Tân Cương (địa danh Trung Quốc)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 中国西北部的自治区,面积最大

    他打算下个月去新疆。

    Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Xīnjiāng.

    Anh ấy định tháng sau đi Tân Cương.

Cụm thường gặp

去新疆 (đi Tân Cương) / 新疆人 (người Tân Cương) / 新疆的天气 (thời tiết Tân Cương)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 新疆. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.