型
xíngHán-ViệthìnhTừ loạidanh từ
khuôn, mẫu; kiểu, loại
Giải nghĩa & ví dụ
模型;类型
这是一款新型手机。
zhè shì yì kuǎn xīnxíng shǒujī.
Đây là một mẫu điện thoại kiểu mới.
Cụm thường gặp
大型 (cỡ lớn) / 类型 (kiểu) / 小型 (cỡ nhỏ)
型
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 型. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.