Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmtiěHán-ViệtthiếtTừ loạidanh từ, tính từHSK 3.0cấp 7-9

sắt (kim loại); sắt đá; cứng rắn; chắc chắn, không thể lay chuyển

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. sắt (kim loại)

    一种坚硬、可锻造的金属元素

    这块铁又重又硬。

    zhè kuài tiě yòu zhòng yòu yìng.

    Miếng sắt này vừa nặng vừa cứng.

  1. sắt đá; cứng rắn; chắc chắn, không thể lay chuyển

    比喻坚硬、坚定或确定不移

    这是铁的事实,不容否认。

    zhè shì tiě de shìshí, bùróng fǒurèn.

    Đây là sự thật sắt đá, không thể chối cãi.

Cụm thường gặp

一块铁 (một miếng sắt) / 铁的纪律 (kỷ luật sắt) / 铁的证据 (bằng chứng chắc chắn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 铁. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.