挑
Bính âmtiāoHán-ViệtkhiêuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
chọn lựa; gánh (dùng đòn gánh)
Giải nghĩa & ví dụ
用肩担起;从多个里面选出
你自己挑一个吧。
nǐ zìjǐ tiāo yí gè ba.
Bạn tự chọn một cái đi.
Cụm thường gặp
挑毛病 (bới móc khuyết điểm) / 挑一个 (chọn một cái) / 挑水 (gánh nước)
挑
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 挑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.