数
Bính âmshǔHán-ViệtsổTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
đếm
Giải nghĩa & ví dụ
按顺序计算数目
请数一数这里有多少本书。
qǐng shǔ yī shǔ zhèlǐ yǒu duōshǎo běn shū.
Hãy đếm xem ở đây có bao nhiêu quyển sách.
Cụm thường gặp
数一数 (đếm thử) / 数人数 (đếm số người) / 数不清 (đếm không xuể)
数
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 数. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.