Bỏ qua điều hướng
Từ điển

士

shìHán-ViệtsĩTừ loạidanh từ

người có học thức hoặc chuyên môn; cách gọi lịch sự (quý ông, quý bà); binh lính

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对人的美称;军人

    我姐姐是一名护士。

    wǒ jiějie shì yì míng hùshi.

    Chị gái tôi là một y tá.

Cụm thường gặp

女士 (quý cô) / 博士 (tiến sĩ) / 护士 (y tá)

Cách viết

士

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 士. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.