Bỏ qua điều hướng
Từ điển

慎重

Bính âmshènzhòngHán-Việtthận trọngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

thận trọng, cẩn trọng, cân nhắc kỹ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 谨慎认真,不轻率

    对于这样重大的决定,我们必须慎重考虑。

    duìyú zhèyàng zhòngdà de juédìng, wǒmen bìxū shènzhòng kǎolǜ.

    Đối với quyết định trọng đại như vậy, chúng ta phải cân nhắc thận trọng.

Cụm thường gặp

慎重对待 (đối xử thận trọng) / 态度慎重 (thái độ thận trọng) / 慎重考虑 (cân nhắc kỹ lưỡng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 慎重. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.