Bỏ qua điều hướng
Từ điển

申领

Bính âmshēnlǐngHán-Việtthân lĩnhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

xin cấp; làm thủ tục lãnh (giấy tờ, khoản tiền)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 提出申请并领取证件、款项等

    市民可在网上申领电子证件。

    shìmín kě zài wǎngshàng shēnlǐng diànzǐ zhèngjiàn.

    Người dân có thể xin cấp giấy tờ điện tử trên mạng.

Cụm thường gặp

申领证件 (xin cấp giấy tờ) / 申领执照 (xin cấp giấy phép) / 网上申领 (xin cấp trực tuyến)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 申领. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.