生肖
Bính âmshēngxiàoHán-Việtsinh tiêuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
con giáp
Giải nghĩa & ví dụ
代表十二地支的十二种动物
你的生肖是什么?
nǐ de shēngxiào shì shénme?
Con giáp của bạn là gì?
Cụm thường gặp
十二生肖 (mười hai con giáp) / 生肖属相 (con giáp) / 龙年生肖 (con giáp năm Rồng)
生
肖
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 生肖. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
生sinh