Bỏ qua điều hướng
Từ điển

生肖

Bính âmshēngxiàoHán-Việtsinh tiêuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

con giáp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 代表十二地支的十二种动物

    你的生肖是什么?

    nǐ de shēngxiào shì shénme?

    Con giáp của bạn là gì?

Cụm thường gặp

十二生肖 (mười hai con giáp) / 生肖属相 (con giáp) / 龙年生肖 (con giáp năm Rồng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 生肖. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.