Bỏ qua điều hướng
Từ điển

鲨鱼

Bính âmshāyúHán-Việtsa ngưTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

cá mập

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种凶猛的软骨海洋鱼类

    鲨鱼是海洋中的顶级掠食者。

    shāyú shì hǎiyáng zhōng de dǐngjí lüèshízhě.

    Cá mập là kẻ săn mồi hàng đầu trong đại dương.

Cụm thường gặp

大白鲨 (cá mập trắng lớn) / 鲨鱼群 (đàn cá mập) / 凶猛的鲨鱼 (cá mập hung dữ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 鲨鱼. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.