Bỏ qua điều hướng
Từ điển

契机

Bính âmqìjīHán-Việtkhế cơTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

bước ngoặt, mấu chốt, cơ hội (mấu chốt để chuyển biến)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事物转化的关键、机会

    这次合作成为两家企业发展的重要契机。

    zhè cì hézuò chéngwéi liǎng jiā qǐyè fāzhǎn de zhòngyào qìjī.

    Lần hợp tác này trở thành bước ngoặt quan trọng cho sự phát triển của hai doanh nghiệp.

Cụm thường gặp

重要契机 (bước ngoặt quan trọng) / 以此为契机 (lấy đó làm bước ngoặt) / 抓住契机 (nắm bắt cơ hội)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 契机. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.