契机
Bính âmqìjīHán-Việtkhế cơTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
bước ngoặt, mấu chốt, cơ hội (mấu chốt để chuyển biến)
Giải nghĩa & ví dụ
事物转化的关键、机会
这次合作成为两家企业发展的重要契机。
zhè cì hézuò chéngwéi liǎng jiā qǐyè fāzhǎn de zhòngyào qìjī.
Lần hợp tác này trở thành bước ngoặt quan trọng cho sự phát triển của hai doanh nghiệp.
Cụm thường gặp
重要契机 (bước ngoặt quan trọng) / 以此为契机 (lấy đó làm bước ngoặt) / 抓住契机 (nắm bắt cơ hội)
契
机
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 契机. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.