Bỏ qua điều hướng
Từ điển

偏僻

Bính âmpiānpìHán-Việtthiên tíchTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

hẻo lánh; xa xôi vắng vẻ (nơi chốn)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 离城市或中心区远,交通不便,人烟稀少。

    这个村子地处偏僻,交通很不方便。

    zhège cūnzi dìchǔ piānpì, jiāotōng hěn bù fāngbiàn.

    Ngôi làng này nằm nơi hẻo lánh, giao thông rất bất tiện.

Cụm thường gặp

偏僻的山村 (bản làng hẻo lánh) / 地处偏僻 (nằm nơi hẻo lánh) / 偏僻小路 (đường mòn vắng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 偏僻. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.