Bỏ qua điều hướng
Từ điển

挪威

Bính âmNuówēiHán-Việtna uyTừ loạidanh từ

Na Uy

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 欧洲北部的一个国家

    挪威的冬天很长。

    Nuówēi de dōngtiān hěn cháng.

    Mùa đông ở Na Uy rất dài.

Cụm thường gặp

挪威人 (người Na Uy) / 去挪威 (đi Na Uy) / 挪威的冬天 (mùa đông Na Uy)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 挪威. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.