挪威
Bính âmNuówēiHán-Việtna uyTừ loạidanh từ
Na Uy
Giải nghĩa & ví dụ
欧洲北部的一个国家
挪威的冬天很长。
Nuówēi de dōngtiān hěn cháng.
Mùa đông ở Na Uy rất dài.
Cụm thường gặp
挪威人 (người Na Uy) / 去挪威 (đi Na Uy) / 挪威的冬天 (mùa đông Na Uy)
挪
威
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 挪威. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.