Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmHán-ViệtnữTừ loạitính từHSK 3.0cấp 1

nữ; phái nữ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 属于女性的

    她是女医生。

    tā shì nǚ yīshēng.

    Cô ấy là bác sĩ nữ.

Cụm thường gặp

女老师 (cô giáo) / 女孩子 (bé gái) / 女同学 (bạn nữ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 女. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.