能
Bính âmnéngHán-ViệtnăngTừ loạitrợ động từHSK 3.0cấp 1
có thể; có khả năng
Giải nghĩa & ví dụ
表示有能力或有条件做某事
你能帮我吗?
nǐ néng bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
Cụm thường gặp
能来 (có thể đến) / 不能去 (không thể đi) / 能不能 (có thể không)
能
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 能. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.