内蒙古
Bính âmNèiménggǔHán-Việtnội mông cổTừ loạidanh từ
Nội Mông (địa danh Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
中国北部的自治区
他打算下个月去内蒙古。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Nèiménggǔ.
Anh ấy định tháng sau đi Nội Mông.
Cụm thường gặp
去内蒙古 (đi Nội Mông) / 内蒙古人 (người Nội Mông) / 内蒙古的天气 (thời tiết Nội Mông)
内
蒙
古
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 内蒙古. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.