Bỏ qua điều hướng
Từ điển

内蒙古

Bính âmNèiménggǔHán-Việtnội mông cổTừ loạidanh từ

Nội Mông (địa danh Trung Quốc)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 中国北部的自治区

    他打算下个月去内蒙古。

    Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Nèiménggǔ.

    Anh ấy định tháng sau đi Nội Mông.

Cụm thường gặp

去内蒙古 (đi Nội Mông) / 内蒙古人 (người Nội Mông) / 内蒙古的天气 (thời tiết Nội Mông)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 内蒙古. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.