Bỏ qua điều hướng
Từ điển

没辙

Bính âmméizhéHán-Việtmột triệtTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

bó tay; hết cách; không có cách nào

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 口语,指没有办法、无计可施

    这孩子太调皮,我真拿他没辙。

    zhè háizi tài tiáopí, wǒ zhēn ná tā méizhé.

    Đứa bé này nghịch quá, tôi thật sự bó tay với nó.

Cụm thường gặp

拿他没辙 (bó tay với nó) / 一点没辙 (chẳng có cách nào) / 实在没辙 (thật sự hết cách)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 没辙. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.