Bỏ qua điều hướng
Từ điển

伦理

Bính âmlúnlǐHán-Việtluân lýTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

luân lý, đạo đức (chuẩn mực trong quan hệ người với người)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 人与人相处应遵守的道德准则

    基因编辑技术引发了激烈的伦理争论。

    jīyīn biānjí jìshù yǐnfāle jīliè de lúnlǐ zhēnglùn.

    Công nghệ chỉnh sửa gen đã làm bùng lên cuộc tranh luận gay gắt về luân lý.

Cụm thường gặp

伦理道德 (luân lý đạo đức) / 职业伦理 (đạo đức nghề nghiệp) / 违背伦理 (trái luân lý)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 伦理. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.