浏览器
Bính âmliúlǎnqìHán-Việtlưu lãm khíTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
trình duyệt (web)
Giải nghĩa & ví dụ
用来浏览网页的软件
请用最新版的浏览器打开这个网站。
qǐng yòng zuì xīn bǎn de liúlǎnqì dǎkāi zhège wǎngzhàn.
Hãy dùng trình duyệt phiên bản mới nhất để mở trang web này.
Cụm thường gặp
打开浏览器 (mở trình duyệt) / 网页浏览器 (trình duyệt web) / 浏览器插件 (tiện ích trình duyệt)
浏
览
器
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 浏览器. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.